giản minh
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đơn giản và rõ ràng: "giản minh" chỉ một văn bản, lời nói, hoặc cách trình bày có nội dung ngắn gọn, dễ hiểu, không rườm rà hay phức tạp. Từ này thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- (Bài báo có cách viết đơn giản và rõ ràng, dễ tiếp thu.)
- (Bảng hướng dẫn cần ngắn gọn và dễ hiểu để người dùng không sai sót.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giản minh hóa": quá trình làm cho một nội dung trở nên đơn giản và rõ ràng hơn.
- Việc giản minh hóa quy trình hành chính giúp tiết kiệm thời gian cho người dân. (Làm quy trình đơn giản và rõ ràng hơn giúp tiết kiệm thời gian.)
"văn phong giản minh": phong cách viết ngắn gọn, súc tích, dễ hiểu.
- Tác giả nổi tiếng với văn phong giản minh, không hoa mỹ. (Tác giả viết rõ ràng, không dùng từ ngữ phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
Giản dị (tính từ): đơn giản, không cầu kỳ — thường chỉ cách sống, trang phục, hoặc thiết kế.
- Cô ấy ăn mặc giản dị nhưng thanh lịch. (Cô ấy mặc đồ đơn giản nhưng đẹp.)
Minh bạch (tính từ): rõ ràng, dễ hiểu, không mập mờ — thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính.
- Thông tin tài chính cần được công bố minh bạch. (Thông tin cần rõ ràng, không che giấu.)
Từ đồng nghĩa
- Súc tích: ngắn gọn nhưng đầy đủ ý.
- Rõ ràng: dễ hiểu, không mơ hồ.
- Đơn giản: không phức tạp.
Thành ngữ liên quan
- Giản minh dễ hiểu: cách nói nhấn mạnh tính dễ tiếp thu của nội dung đơn giản và rõ ràng.
- Luật pháp cần được viết giản minh dễ hiểu để mọi người tuân thủ. (Luật cần ngắn gọn và rõ ràng để ai cũng hiểu và làm theo.)